- ĐỨNG ĐẦU
- Kiến thức cơ bản về nhựa kỹ thuật
- STT là gì?
STT là gì?
Bài viết này cung cấp tổng quan về tiêu chuẩn UL 2597, "Đề cương điều tra cho phương pháp thử nghiệm vật liệu sử dụng trong ứng dụng vận tải: Phương pháp thử nghiệm khả năng chống phóng điện bề mặt (STT)" (sau đây gọi tắt là "STT"), một tiêu chuẩn thử nghiệm khả năng chống phóng điện bề mặt mới được UL Standards & Engagement công bố vào tháng 5 năm 2025.
Ngày cập nhật:
2026.06.22
|Ngày phát hành:
2026.06.22

STT là gì?
Bài viết này cung cấp tổng quan về tiêu chuẩn UL 2597, "Đề cương điều tra cho phương pháp thử nghiệm vật liệu sử dụng trong ứng dụng vận tải: Phương pháp thử nghiệm khả năng chống phóng điện bề mặt (STT)" (sau đây gọi tắt là "STT"), một tiêu chuẩn thử nghiệm khả năng chống phóng điện bề mặt mới được UL Standards & Engagement công bố vào tháng 5 năm 2025.
Nhu cầu về xe điện (EV) đã tăng lên trong những năm gần đây, tuy nhiên vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện ở các lĩnh vực như phạm vi hoạt động và thời gian sạc pin. Đặc biệt, để tăng tốc độ sạc, ngành công nghiệp đang chuyển từ điện áp sạc DC thông thường 300–400 V sang kiến trúc 800 V, và các yêu cầu về hiệu suất điện đối với vật liệu được sử dụng trong các hệ thống này dự kiến sẽ ngày càng khắt khe hơn.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn thử nghiệm điện trở phóng điện bề mặt thông thường — "Phương pháp xác định độ bền và chỉ số phóng điện bề mặt so sánh của vật liệu cách điện rắn" (sau đây gọi là "CTI"), dựa trên IEC 60112 và ASTM D3638 — bị giới hạn ở điện áp tối đa 600 V, tạo ra khoảng trống cho các ứng dụng điện áp cao hơn.
Với việc UL Standards & Engagement công bố tiêu chuẩn UL 2597, việc kiểm tra khả năng chống phóng điện bề mặt giờ đây có thể thực hiện được ở điện áp lên đến 900 V.
Những điểm khác biệt chính giữa STT và CTI
Sự khác biệt đáng kể nhất giữa STT và CTI là điện áp tối đa có thể kiểm tra được (STT: 900 V; CTI: 600 V). Hai phương pháp này cũng khác nhau về khoảng cách và hướng đặt điện cực. Bảng dưới đây tóm tắt những điểm khác biệt chính.
| Mục | STT | CTI |
|---|---|---|
| Kiểm tra theo dõi bề mặt | Kiểm tra chỉ số theo dõi so sánh | |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | UL2596 | IEC60112 |
| Điện áp tối đa | 〜900V | 〜600V |
| Khoảng cách giữa các điện cực | 6mm±0.1mm | 4mm±0.1mm |
| Hướng điện cực | Ngược (cạnh sắc hướng ra ngoài) | Tiêu chuẩn (cạnh sắc hướng vào trong) |
| Người khác | Thiết bị thử nghiệm và dung dịch điện phân được sử dụng tương tự nhau. | |
Sự khác biệt giữa STT và CTI
Kết quả đánh giá STT cho nhựa polyamide LEONA™
Thử nghiệm STT theo tiêu chuẩn UL 2597 đã được tiến hành để đánh giá dòng sản phẩm LEONA™ “Development Grade” và LEONA™ SN không chứa halogen (được chứng nhận theo tiêu chuẩn UL94 V-0).
LEONA™ “Development Grade” đạt mức điện áp cao nhất hiện có trong dòng STT với 900 V, còn dòng LEONA™ SN Series đạt mức điện áp 800 V.
So sánh kết quả đánh giá STT giữa LEONA™ và các loại nhựa khác
Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần thêm thông tin về các vật liệu chống theo dõi.
Asahi Kasei cung cấp các loại nhựa kỹ thuật được thiết kế riêng cho nhiều ứng dụng và yêu cầu thiết kế khác nhau, đáp ứng các thử nghiệm về khả năng chống phóng điện bề mặt, bao gồm IEC 60112 và UL 2597. Vui lòngliên hệ với chúng tôinếu có bất kỳ câu hỏi, yêu cầu tư vấn hoặc yêu cầu mẫu nào.
Về tác giả
- Masashi Watanabe
- Gia nhập Asahi Kasei Corporation năm 2017. Tham gia phát triển các loại nhựa sử dụng polyamide bán thơm, chủ yếu trong dòng LEONA™ S Series. Thúc đẩy phát triển vật liệu phù hợp với nhu cầu thị trường bằng cách tận dụng chuyên môn về thiết kế công thức và công nghệ pha chế.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để hỏi bất kỳ câu hỏi nào, thảo luận về bất kỳ mối quan tâm nào và yêu cầu mẫu.